Chi tiết 22 chứng chỉ được miễn thi môn Ngoại ngữ năm 2026 – Thí sinh cần biết
Năm 2026, Bộ Giáo dục và Đào tạo Việt Nam đã cập nhật danh sách 22 chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế được sử dụng để miễn thi môn Ngoại ngữ trong xét công nhận tốt nghiệp THPT.
Đáng chú ý, năm nay Bộ bổ sung thêm 2 chứng chỉ mới gồm:
Versant English Placement Test (VEPT) – chứng chỉ tiếng Anh
TOPIK cấp độ 3 – chứng chỉ tiếng Hàn
Như vậy, tổng số chứng chỉ được chấp nhận đã tăng lên 22 loại, thuộc 6 ngôn ngữ:
Tiếng Anh, Nga, Pháp, Trung, Đức, Nhật và Hàn Quốc.
Vì sao quy định này quan trọng?
Việc công nhận chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế giúp học sinh:
✔ Được miễn thi môn Ngoại ngữ trong kỳ thi tốt nghiệp THPT
✔ Giảm áp lực thi cử
✔ Khuyến khích học sinh học ngoại ngữ theo chuẩn quốc tế
Theo quy định áp dụng từ kỳ thi tốt nghiệp THPT từ năm 2025 trở đi, thí sinh được miễn thi Ngoại ngữ sẽ không còn được quy đổi thành điểm 10 để tính vào điểm xét tốt nghiệp như trước.
Ngoài ra, các chứng chỉ phải còn hiệu lực tại thời điểm thí sinh làm thủ tục dự thi.
Danh sách 22 chứng chỉ được miễn thi Ngoại ngữ năm 2026


1️⃣ Tiếng Anh (12 chứng chỉ)
Tiếng Anh tiếp tục là ngôn ngữ có số lượng chứng chỉ được chấp nhận nhiều nhất.
| Chứng chỉ | Điểm tối thiểu | Đơn vị cấp |
|---|---|---|
| TOEFL ITP | 450 | Educational Testing Service (ETS) |
| TOEFL iBT | 45 | ETS |
| TOEIC 4 kỹ năng | Nghe 275 – Đọc 275 – Nói 120 – Viết 120 | ETS |
| IELTS | 4.0 | British Council / IDP |
| B1 Preliminary | B1 | Cambridge Assessment English |
| B1 Business Preliminary | B1 | Cambridge Assessment English |
| Linguaskill B1 | B1 | Cambridge Assessment English |
| Aptis ESOL B1 | B1 | British Council |
| Pearson English International Certificate Level 2 | Level 2 | Pearson |
| PTE Academic | 43 | Pearson |
| Versant English Placement Test (VEPT) | 43 | Pearson |
| Chứng chỉ theo Khung NLNN 6 bậc VN | Bậc 3 | Các đơn vị được Bộ cho phép |
📌 Điểm mới 2026:
Chứng chỉ VEPT – Versant English Placement Test được bổ sung lần đầu tiên.
2️⃣ Tiếng Nga
| Chứng chỉ | Yêu cầu |
|---|---|
| TORFL cấp độ 1 (ТРКИ-1) | Tương đương B1 |
Đơn vị cấp: Trung tâm Khoa học và Văn hóa Nga tại Hà Nội.
3️⃣ Tiếng Pháp
| Chứng chỉ | Yêu cầu |
|---|---|
| TCF | 300 điểm |
| DELF | B1 |
Đơn vị cấp: France Education International.
4️⃣ Tiếng Trung
| Chứng chỉ | Yêu cầu |
|---|---|
| HSK | Cấp độ 3 |
| TOCFL | Cấp độ 3 |
5️⃣ Tiếng Đức
| Chứng chỉ | Yêu cầu |
|---|---|
| Goethe-Zertifikat | B1 |
| DSD | B1 |
Đơn vị cấp: Goethe-Institut và hệ thống giáo dục Đức.
6️⃣ Tiếng Nhật
| Chứng chỉ | Yêu cầu |
|---|---|
| JLPT | N3 |
| J.TEST | Cấp độ D |
7️⃣ Tiếng Hàn (chứng chỉ mới được bổ sung)
| Chứng chỉ | Yêu cầu |
|---|---|
| TOPIK | Cấp độ 3 |
Đơn vị cấp: Viện Giáo dục Quốc tế Quốc gia Hàn Quốc.
Những điều thí sinh cần lưu ý
📌 Chứng chỉ phải còn hiệu lực tại thời điểm đăng ký dự thi.
📌 Thí sinh được miễn thi Ngoại ngữ nhưng không được quy đổi điểm 10 như trước đây.
📌 Nếu thí sinh muốn tăng điểm xét tuyển đại học, nhiều trường vẫn quy đổi điểm từ các chứng chỉ quốc tế như IELTS, TOEFL, SAT…
Lời khuyên cho học sinh
Trong bối cảnh các trường đại học ngày càng ưu tiên chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế, việc sở hữu một chứng chỉ như:
IELTS
TOEFL
Cambridge
TOPIK
JLPT
không chỉ giúp miễn thi tốt nghiệp THPT, mà còn tăng cơ hội xét tuyển đại học và du học quốc tế.
📌 Havina Language Academy hiện cung cấp các chương trình luyện thi:
Cambridge English
IELTS
TOEFL
PTE
SAT
Chứng chỉ ngoại ngữ quốc tế
giúp học sinh xây dựng lộ trình ngoại ngữ từ sớm và đạt chuẩn quốc tế.
👉 Tìm hiểu các chương trình học tại Havina:
https://havinalanguage.edu.vn
