Giỏ hàng

Chuẩn đầu ra ngoại ngữ khiến hàng nghìn sinh viên chậm nhận bằng tốt nghiệp mỗi năm

Chuẩn đầu ra ngoại ngữ, chủ yếu là tiếng Anh, đang trở thành “điểm nghẽn” khiến hàng nghìn sinh viên trên cả nước chậm nhận bằng tốt nghiệp mỗi năm. Có sinh viên chỉ chậm 1–2 tháng, nhưng cũng có trường hợp sau nhiều năm kể từ khi xét tốt nghiệp mới đủ điều kiện nhận bằng.


Chuẩn đầu ra ngoại ngữ: yêu cầu tất yếu trong hội nhập

Theo quy định của Bộ Giáo dục và Đào tạo, chuẩn đầu ra ngoại ngữ được xác định theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam ban hành từ năm 2016. Đối với bậc đại học, bậc 3/6 (tương đương B1 CEFR) là mức tối thiểu được đa số trường áp dụng để xét tốt nghiệp.

Chuẩn đầu ra ngoại ngữ được coi là công cụ quan trọng giúp sinh viên tự tin gia nhập thị trường lao động, đặc biệt trong bối cảnh hội nhập quốc tế, khi phần lớn tài liệu chuyên ngành, công nghệ mới và môi trường làm việc đều sử dụng tiếng Anh.

Tuy nhiên, trên thực tế, đây lại là rào cản lớn với không ít sinh viên.


30–50% sinh viên một số trường bị chậm bằng vì ngoại ngữ

TS Thái Doãn Thanh – Phó Hiệu trưởng Trường Đại học Công Thương TP HCM – cho biết: sinh viên của trường đã được xét tốt nghiệp nhưng chỉ được nhận bằng khi hoàn thành chuẩn đầu ra ngoại ngữ và tin học.

Trong khi đa số sinh viên sớm đạt chuẩn tin học, thì với ngoại ngữ, chỉ khoảng 50% sinh viên hoàn thành đúng hạn, 50% còn lại chưa đạt chuẩn tại thời điểm xét tốt nghiệp. Điều này dẫn đến tình trạng sinh viên “bị giam bằng”, dù đã hoàn tất chương trình đào tạo chuyên môn.

“Có sinh viên chỉ mất 1–2 tháng để hoàn thành chuẩn ngoại ngữ, nhưng cũng có em phải mất thêm 1–2 năm sau khi xét tốt nghiệp mới đủ điều kiện nhận bằng”, TS Thái Doãn Thanh chia sẻ.

Theo ông, nguyên nhân lớn đến từ việc sinh viên còn chủ quan, thường để đến học kỳ cuối – thời điểm bận rộn với thực tập, khóa luận – mới tập trung thi chứng chỉ ngoại ngữ.


Sinh viên nông thôn, hoàn cảnh khó khăn chịu nhiều bất lợi

Đại diện Trường Đại học Thương mại cho biết, ở khóa tốt nghiệp gần nhất, khoảng 30% sinh viên chậm tốt nghiệp, trong đó một phần do chưa đạt chuẩn đầu ra tiếng Anh.

Nhóm sinh viên gặp khó khăn về ngoại ngữ chủ yếu đến từ khu vực nông thôn, hoàn cảnh kinh tế hạn chế. Nền tảng tiếng Anh yếu từ phổ thông, trong khi chương trình tiếng Anh bậc đại học có yêu cầu cao hơn, khiến nhiều em chịu áp lực kép: vừa thiếu thời gian, vừa thiếu kinh phí để học bổ trợ.

“Muốn học thêm tiếng Anh phải có tiền, trong khi học phí chính khóa đã là gánh nặng. Nhiều em còn phải đi làm thêm để trang trải sinh hoạt, nên việc đạt chuẩn ngoại ngữ càng khó khăn”, vị này cho biết.


Chênh lệch rõ rệt giữa các chương trình đào tạo

Tại Trường Đại học Kinh tế Quốc dân, tỷ lệ sinh viên tốt nghiệp muộn do chưa đạt chuẩn ngoại ngữ có sự khác biệt rõ:

  • Khoảng 20% ở chương trình đào tạo tiêu chuẩn (học bằng tiếng Việt)

  • Khoảng 8% ở các chương trình chất lượng cao, định hướng ứng dụng (POHE)

  • Chỉ khoảng 5% ở chương trình tiên tiến, học 100% bằng tiếng Anh

Điều này cho thấy, môi trường học tập bằng tiếng Anh ngay từ đầu giúp sinh viên ít gặp rào cản khi xét tốt nghiệp.


Trường kỹ thuật siết chặt lộ trình để tránh “giam bằng”

PGS Bùi Hoài Thắng – Trưởng phòng Đào tạo Trường Đại học Bách khoa TP HCM – cho biết, nhà trường áp dụng chuẩn đầu ra ngoại ngữ theo Khung trình độ quốc gia, đồng thời xây dựng lộ trình tiếng Anh theo từng năm học.

Sinh viên được yêu cầu đạt chuẩn ngoại ngữ trước khi nhận đồ án tốt nghiệp, để khi hoàn thành đồ án là có thể nhận bằng ngay. Nhờ đó, số sinh viên chậm nhận bằng vì ngoại ngữ tại trường gần như không đáng kể.

Tương tự, tại Đại học Bách khoa Hà Nội, chuẩn đầu ra tiếng Anh được coi là điều kiện bắt buộc, kể cả với sinh viên khối kỹ thuật.

“Sinh viên kỹ thuật càng cần tiếng Anh tốt để đọc tài liệu, tiếp cận công nghệ mới và phát triển trong môi trường quốc tế”, đại diện nhà trường nhấn mạnh.


Chuẩn đầu ra không phải rào cản, mà là động lực

Theo Khung trình độ quốc gia Việt Nam, sinh viên tốt nghiệp đại học phải đạt bậc 3/6 về ngoại ngữ (tương đương B1 CEFR hoặc IELTS 5.0). Nhiều trường hiện nay còn nâng chuẩn lên IELTS 5.5–6.0, thậm chí cao hơn với các chương trình giảng dạy bằng tiếng Anh.

Thực tế cho thấy, chuẩn đầu ra ngoại ngữ không nhằm “làm khó” sinh viên, mà là công cụ buộc người học phải chuẩn bị năng lực cần thiết cho thị trường lao động toàn cầu.

Vấn đề nằm ở chỗ, sinh viên cần có kế hoạch sớm, đầu tư tiếng Anh ngay từ năm nhất, năm hai – thời điểm kiến thức còn “nóng” – thay vì để đến sát tốt nghiệp mới chạy đua với chứng chỉ.


Tiếng Anh: điều kiện tốt nghiệp và chìa khóa nghề nghiệp

Trong bối cảnh hội nhập sâu rộng, tiếng Anh không chỉ là điều kiện để nhận bằng, mà còn là chìa khóa mở ra cơ hội việc làm, thu nhập và thăng tiến.

Việc hàng nghìn sinh viên chậm nhận bằng mỗi năm vì chuẩn đầu ra ngoại ngữ là lời cảnh báo rõ ràng: nếu không đầu tư nghiêm túc cho tiếng Anh từ sớm, cái giá phải trả không chỉ là tấm bằng đến muộn, mà còn là cơ hội nghề nghiệp bị bỏ lỡ.